edmond malone

Học thuật
Thân thiện
edmond malone

Edmond Malone carefully examined an old manuscript in his study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học giả người Anh: Tên riêng của một nhà nghiên cứu văn học người Anh, nổi tiếng với công trình về William Shakespeare John Dryden.
    • Nhà biên soạn, phê bình văn học: Chuyên gia đã đóng góp quan trọng trong việc xác định niên đại xuất bản các tác phẩm của Shakespeare.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Edmond Malone was a key figure in 18th-century Shakespearean scholarship. (Edmond Malone một nhân vật then chốt trong giới nghiên cứu Shakespeare thế kỷ 18.)
    • The Malone Society, dedicated to the study of early English drama, is named after Edmond Malone. (Hội Malone, chuyên nghiên cứu kịch Anh thời kỳ đầu, được đặt theo tên của Edmond Malone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malone's chronology": Chỉ công trình nghiên cứu của Edmond Malone nhằm xác định niên đại sáng tác các vở kịch của Shakespeare.
    • Scholars still reference Malone's chronology when studying Shakespeare's works. (Các học giả vẫn tham chiếu đến niên đại học của Malone khi nghiên cứu các tác phẩm của Shakespeare.)
Biến thể từ gần giống
  • Malonean (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến Edmond Malone hoặc các phương pháp nghiên cứu của ông.
    • He takes a Malonean approach to textual analysis. (Anh ấy áp dụng cách tiếp cận kiểu Malone trong phân tích văn bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Shakespearean scholar: Học giả nghiên cứu Shakespeare.
  • Editor: Nhà biên tập, biên soạn.
edmond malone

Edmond Malone carefully examined an old manuscript in his study.

Noun
  1. Học giả người Anh, được nhớ đến với sự phát hành soạn thảo các vở kịch của Dryden (1741-1812)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống